55
TCH
  • High
    18.3
  • Low
    17.65
  • Open
    17.65
  • Pefer
    17.9
  • Volume
    13,900,800
  • Foreign

    25.63 - 17.97 = 7.66 tỉ

  • P/B
    1.44
  • P/E
    76.04
  • Nợ
    0.52
  • VPS:
    20.95
Mua chủ động: 20M (44.45 %)
Bán chủ động: 25M (55.55 %)
12.9 - 13 (2)
14 - 14.2 (3)
14.9 - 15.1 (2)
15.4 - 15.6 (4)
16.7 - 16.7 (2)
17.8 - 17.9 (3)
18.4 - 18.8 (3)
19.6 - 19.6 (2)
20.9 - 20.9 (2)
22 - 22.2 (2)

14D

1M

3M

6M

Footprint 100%
Pullback 100%
Triple Bottom 100%

Action: NEUTRAL

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

13

14

15

16

17

20

21

22

23

24

28

29

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
29/04 17.5 18.5 BUY (89%) MOMENTUM
28/04 17.5 18.5 BUY (79%) TÍCH LŨY ÂM THẦM
24/04 HOLD (45%) CHỜ
23/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
22/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
TÍCH LŨY BUY 58% 15/04 14:54 (2 weeks ago)

Net Score [+5.5] + Adj [-5%] giữ bias BUY, nhưng giảm tin cậy vì Technical weighted bearish (RS yếu hơn VNI) và exhaustion gần nhất 2026-04-14. Điểm đỡ là Delta momentum 3d>7d>10d và Foreign consistency 70% ngày mua ròng. Ưu tiên BUY tích lũy 16.5-16...

VNI: 1854.1
-21.74 | 21063 tỉ
F: 1,293 / 2,021
🤖

AI Price Zone Analysis - TCH

📊

Không có dữ liệu phân tích

Cập nhật: N/A

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho TCH?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 103.84 tỉ 36.69 tỉ 67.15 tỉ -4.43 tỉ
Total (10 days) 198.84 tỉ 129.73 tỉ 69.11 tỉ -6.43 tỉ
Total (20 days) 408.21 tỉ 205.87 tỉ 202.34 tỉ -10.72 tỉ
Total (30 days) 750.62 tỉ 420.57 tỉ 330.05 tỉ -16.51 tỉ
Total (40 days) 1115.51 tỉ 582.57 tỉ 532.94 tỉ 59.89 tỉ
Total (50 days) 1255.25 tỉ 711.22 tỉ 544.03 tỉ 60.99 tỉ
Total (60 days) 1395.83 tỉ 812.31 tỉ 583.51 tỉ 70.25 tỉ
Total (70 days) 1516.55 tỉ 1066.89 tỉ 449.67 tỉ 74.35 tỉ
Total (80 days) 1644.28 tỉ 1405.75 tỉ 238.53 tỉ 74.44 tỉ
Total (90 days) 1802.6 tỉ 1616.04 tỉ 186.56 tỉ 79.1 tỉ
Total (180 days) 3536.78 tỉ 3226.24 tỉ 310.54 tỉ 77.14 tỉ
2026-04-29 25.63 tỉ 17.97 tỉ 7.66 tỉ 0 tỉ
2026-04-28 47.93 tỉ 8.71 tỉ 39.22 tỉ -2.64 tỉ
2026-04-24 14.01 tỉ 4.59 tỉ 9.43 tỉ -1.45 tỉ
2026-04-23 11.74 tỉ 4.29 tỉ 7.45 tỉ 0 tỉ
2026-04-22 4.53 tỉ 1.14 tỉ 3.39 tỉ -0.34 tỉ
2026-04-21 3.9 tỉ 13.84 tỉ -9.93 tỉ 1.68 tỉ
2026-04-20 2.1 tỉ 11.01 tỉ -8.91 tỉ 0 tỉ
2026-04-17 0.2 tỉ 45.11 tỉ -44.91 tỉ -3.54 tỉ
2026-04-16 79.15 tỉ 16.72 tỉ 62.43 tỉ -1.07 tỉ
2026-04-15 9.65 tỉ 6.37 tỉ 3.29 tỉ 0.93 tỉ
2026-04-14 36.97 tỉ 7.07 tỉ 29.9 tỉ -2.6 tỉ
2026-04-13 0 tỉ 3.86 tỉ -3.86 tỉ -0.78 tỉ
2026-04-10 2.07 tỉ 3.54 tỉ -1.47 tỉ 1.77 tỉ
2026-04-09 22.28 tỉ 13.45 tỉ 8.83 tỉ -0.89 tỉ
2026-04-08 42.26 tỉ 3.21 tỉ 39.05 tỉ -2.12 tỉ
2026-04-07 10.1 tỉ 7.36 tỉ 2.75 tỉ -9.99 tỉ
2026-04-06 28.29 tỉ 4.59 tỉ 23.7 tỉ -8.64 tỉ
2026-04-03 14.45 tỉ 26.43 tỉ -11.99 tỉ 8.41 tỉ
2026-04-02 24.17 tỉ 1.32 tỉ 22.85 tỉ 2.84 tỉ
2026-04-01 28.78 tỉ 5.3 tỉ 23.48 tỉ 7.7 tỉ
2026-03-31 64.47 tỉ 2.38 tỉ 62.08 tỉ -0.86 tỉ
2026-03-30 13.18 tỉ 14.06 tỉ -0.88 tỉ -1.3 tỉ
2026-03-27 41.53 tỉ 23.54 tỉ 17.99 tỉ -1.66 tỉ
2026-03-26 22.5 tỉ 10.54 tỉ 11.96 tỉ 1.6 tỉ
2026-03-25 45.83 tỉ 22.04 tỉ 23.79 tỉ -1.65 tỉ
2026-03-24 48.73 tỉ 50.66 tỉ -1.92 tỉ -4.31 tỉ
2026-03-23 29.98 tỉ 29.64 tỉ 0.33 tỉ 0.21 tỉ
2026-03-20 57.2 tỉ 34.67 tỉ 22.54 tỉ 0.29 tỉ
2026-03-19 8.13 tỉ 23.5 tỉ -15.37 tỉ 1.16 tỉ
2026-03-18 10.85 tỉ 3.66 tỉ 7.18 tỉ 0.73 tỉ
2026-03-17 2.16 tỉ 8.28 tỉ -6.12 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-16 14.6 tỉ 37.26 tỉ -22.66 tỉ 0.44 tỉ
2026-03-13 150.31 tỉ 33.91 tỉ 116.4 tỉ 1.48 tỉ
2026-03-12 25.52 tỉ 5.4 tỉ 20.12 tỉ 1.19 tỉ
2026-03-11 45.85 tỉ 2.64 tỉ 43.21 tỉ 70.44 tỉ
2026-03-10 87.91 tỉ 5.25 tỉ 82.67 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-09 20.14 tỉ 14.9 tỉ 5.24 tỉ 0.01 tỉ
2026-03-06 7.17 tỉ 15.16 tỉ -7.99 tỉ 0 tỉ
2026-03-05 4.74 tỉ 21.06 tỉ -16.33 tỉ 2.12 tỉ
2026-03-04 6.49 tỉ 18.15 tỉ -11.66 tỉ 0.71 tỉ
2026-03-03 0.03 tỉ 5.39 tỉ -5.37 tỉ 0 tỉ
2026-03-02 16.5 tỉ 6.76 tỉ 9.74 tỉ 1.48 tỉ
2026-02-27 2.39 tỉ 39.12 tỉ -36.73 tỉ 1.57 tỉ
2026-02-26 5.83 tỉ 3.86 tỉ 1.97 tỉ 0 tỉ
2026-02-25 0.89 tỉ 15.49 tỉ -14.6 tỉ 0 tỉ
2026-02-24 17.33 tỉ 19.65 tỉ -2.33 tỉ -0.72 tỉ
2026-02-23 11.66 tỉ 9.17 tỉ 2.5 tỉ 0.51 tỉ
2026-02-13 17.28 tỉ 13.15 tỉ 4.13 tỉ 0 tỉ
2026-02-12 37.71 tỉ 15.64 tỉ 22.07 tỉ -0.08 tỉ
2026-02-11 30.12 tỉ 0.41 tỉ 29.71 tỉ -1.66 tỉ
2026-02-10 12.19 tỉ 1.67 tỉ 10.52 tỉ 0.75 tỉ
2026-02-09 13.9 tỉ 4.45 tỉ 9.45 tỉ 0.73 tỉ
2026-02-06 2.66 tỉ 11.94 tỉ -9.28 tỉ 0.01 tỉ
2026-02-05 2.27 tỉ 3.32 tỉ -1.05 tỉ 4.68 tỉ
2026-02-04 11.23 tỉ 3.15 tỉ 8.09 tỉ 1.54 tỉ
2026-02-03 14.98 tỉ 2.39 tỉ 12.59 tỉ 1.55 tỉ
2026-02-02 15.09 tỉ 19.5 tỉ -4.42 tỉ 0 tỉ
2026-01-30 21.56 tỉ 9.85 tỉ 11.7 tỉ -0.01 tỉ
2026-01-29 19.13 tỉ 23.77 tỉ -4.64 tỉ 0 tỉ
2026-01-28 27.57 tỉ 21.05 tỉ 6.52 tỉ 0 tỉ
2026-01-27 15.23 tỉ 19.85 tỉ -4.62 tỉ 0.01 tỉ
2026-01-26 2.82 tỉ 23.35 tỉ -20.53 tỉ 0.01 tỉ
2026-01-23 0.02 tỉ 52.56 tỉ -52.53 tỉ 0.02 tỉ
2026-01-22 21.13 tỉ 16.34 tỉ 4.79 tỉ 1.54 tỉ
2026-01-21 11.36 tỉ 22.62 tỉ -11.26 tỉ 0.01 tỉ
2026-01-20 14.46 tỉ 41.03 tỉ -26.57 tỉ 0 tỉ
2026-01-19 10.45 tỉ 8.25 tỉ 2.2 tỉ 1.69 tỉ
2026-01-16 10.5 tỉ 14.78 tỉ -4.27 tỉ 0 tỉ
2026-01-15 17.27 tỉ 24.22 tỉ -6.96 tỉ 0.82 tỉ
2026-01-14 17.49 tỉ 31.59 tỉ -14.1 tỉ 0 tỉ
2026-01-13 4.54 tỉ 20.62 tỉ -16.08 tỉ -0.01 tỉ
2026-01-12 24.89 tỉ 35.95 tỉ -11.07 tỉ 0 tỉ
2026-01-09 14.16 tỉ 93.28 tỉ -79.12 tỉ -0.81 tỉ
2026-01-08 12.34 tỉ 46.79 tỉ -34.45 tỉ -0.02 tỉ
2026-01-07 25.11 tỉ 12.9 tỉ 12.21 tỉ 0 tỉ
2026-01-06 13.43 tỉ 47.86 tỉ -34.43 tỉ 0 tỉ
2026-01-05 10.3 tỉ 58.61 tỉ -48.31 tỉ 0 tỉ
2025-12-31 13.19 tỉ 1.06 tỉ 12.13 tỉ 0 tỉ
2025-12-30 3.29 tỉ 6.49 tỉ -3.2 tỉ 0 tỉ
2025-12-29 6.49 tỉ 15.31 tỉ -8.82 tỉ 0.93 tỉ
2025-12-26 11.15 tỉ 3.83 tỉ 7.31 tỉ 0 tỉ
2025-12-25 19.51 tỉ 32.43 tỉ -12.92 tỉ 0 tỉ
2025-12-24 13.54 tỉ 21.87 tỉ -8.33 tỉ 0 tỉ
2025-12-23 8.06 tỉ 1.59 tỉ 6.47 tỉ 0 tỉ
2025-12-22 11.99 tỉ 3.19 tỉ 8.8 tỉ 2.58 tỉ
2025-12-19 33.94 tỉ 19.25 tỉ 14.69 tỉ 0 tỉ
2025-12-18 14.62 tỉ 48.61 tỉ -33.99 tỉ 0 tỉ
2025-12-17 6.6 tỉ 12.94 tỉ -6.34 tỉ 0 tỉ
2025-12-16 35.33 tỉ 64.57 tỉ -29.24 tỉ 2.06 tỉ
2025-12-15 3.58 tỉ 2.01 tỉ 1.57 tỉ 0.01 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày