45
CTG
  • High
    35.1
  • Low
    34.75
  • Open
    35
  • Pefer
    34.8
  • Volume
    6,648,700
  • Foreign

    18.54 - 71.21 = -52.66 tỉ

  • P/B
    1.45
  • P/E
    7.12
  • Nợ
    14.5
  • VPS:
    41.69
Mua chủ động: 11M (45.41 %)
Bán chủ động: 13M (54.59 %)
28 - 28.1 (2)
28.9 - 29.1 (2)
33 - 33.9 (10)
34.5 - 34.7 (2)
35.6 - 35.8 (4)
36.4 - 36.8 (5)
38.8 - 39.1 (2)

14D

1M

3M

6M

Triple Bottom 75%
Double Bottom 67%
Order Block 0%

Action: BUY

25

26

27

02

03

04

05

06

09

10

11

12

13

16

17

18

19

20

23

24

25

26

27

30

31

01

02

03

06

07

08

09

10

13

14

15

16

17

20

21

22

23

24

28

29

Watchlist Screening
Ngày Entry/Exit Action Conf Answer
29/04 HOLD (45%) CHỜ
28/04 HOLD (58%) CHỜ
24/04 HOLD (58%) CHỜ
23/04 HOLD (50%) CHỜ
22/04 SELL (40%) PHÂN PHỐI
PHÂN PHỐI HOLD 55% 11/02 10:52 (2 months ago)

Weighted score ~-7.5 → HOLD/giảm vị thế. CVD đang phân phối (RoC 5d/10d âm) nhưng Acceleration +5.21 (tốc độ xấu đi chậm). Delta–Price XÁC NHẬN GIẢM (giá giảm + delta giảm mạnh), Delta Intensity -197%. Institutional DIVERGENCE (Foreign mua, Prop bán)...

VNI: 1854.1
-21.74 | 21063 tỉ
F: 1,293 / 2,021
🤖

AI Price Zone Analysis - CTG

📊

Không có dữ liệu phân tích

Cập nhật: N/A

Phân tích AI Zone

Xác nhận chạy phân tích AI Price Zone cho CTG?

Quá trình phân tích sẽ mất khoảng 1-2 phút.

Khối ngoại
Date F Buy F Sell F Total Tu doanh Total
Total (5 days) 109.4 tỉ 337.24 tỉ -227.84 tỉ -1.16 tỉ
Total (10 days) 226.46 tỉ 435.97 tỉ -209.5 tỉ 18.76 tỉ
Total (20 days) 459.41 tỉ 803.96 tỉ -344.55 tỉ 6.4 tỉ
Total (30 days) 976.06 tỉ 1164.7 tỉ -188.64 tỉ 21.81 tỉ
Total (40 days) 1591.91 tỉ 1821.12 tỉ -229.21 tỉ -36.21 tỉ
Total (50 days) 1972.85 tỉ 2534.96 tỉ -562.11 tỉ 51.85 tỉ
Total (60 days) 2570.72 tỉ 3512.15 tỉ -941.43 tỉ 221.51 tỉ
Total (70 days) 3151.92 tỉ 4607.77 tỉ -1455.85 tỉ 333.99 tỉ
Total (80 days) 3753.58 tỉ 5089.95 tỉ -1336.37 tỉ 312.49 tỉ
Total (90 days) 4352.26 tỉ 5612.97 tỉ -1260.71 tỉ 296.81 tỉ
Total (180 days) 10101.69 tỉ 14946.99 tỉ -4845.3 tỉ 541.91 tỉ
2026-04-29 18.54 tỉ 71.21 tỉ -52.66 tỉ 5.26 tỉ
2026-04-28 20.42 tỉ 34.2 tỉ -13.78 tỉ 0.2 tỉ
2026-04-24 2.89 tỉ 50.02 tỉ -47.13 tỉ 0.12 tỉ
2026-04-23 59.89 tỉ 166.14 tỉ -106.25 tỉ -3.62 tỉ
2026-04-22 7.66 tỉ 15.67 tỉ -8.01 tỉ -3.11 tỉ
2026-04-21 18.69 tỉ 38.19 tỉ -19.5 tỉ 6.03 tỉ
2026-04-20 17.53 tỉ 14.82 tỉ 2.71 tỉ 12.69 tỉ
2026-04-17 18.78 tỉ 6.24 tỉ 12.54 tỉ 2.99 tỉ
2026-04-16 12.19 tỉ 24.97 tỉ -12.79 tỉ -1.83 tỉ
2026-04-15 49.87 tỉ 14.51 tỉ 35.36 tỉ 0.03 tỉ
2026-04-14 26.31 tỉ 25.61 tỉ 0.71 tỉ 2.58 tỉ
2026-04-13 5.58 tỉ 5.36 tỉ 0.22 tỉ -0.9 tỉ
2026-04-10 3.06 tỉ 3.85 tỉ -0.79 tỉ 36.44 tỉ
2026-04-09 24.58 tỉ 11.59 tỉ 12.98 tỉ -1.99 tỉ
2026-04-08 66.86 tỉ 25.21 tỉ 41.65 tỉ -16.79 tỉ
2026-04-07 1.41 tỉ 61.9 tỉ -60.49 tỉ 2.11 tỉ
2026-04-06 21.92 tỉ 52.17 tỉ -30.24 tỉ 4.4 tỉ
2026-04-03 28.74 tỉ 85.38 tỉ -56.64 tỉ 2.27 tỉ
2026-04-02 16.07 tỉ 33.03 tỉ -16.95 tỉ -23.77 tỉ
2026-04-01 38.42 tỉ 63.91 tỉ -25.49 tỉ -16.7 tỉ
2026-03-31 61.78 tỉ 21.39 tỉ 40.39 tỉ 3.4 tỉ
2026-03-30 25.71 tỉ 53.88 tỉ -28.18 tỉ 4.6 tỉ
2026-03-27 80.23 tỉ 31.09 tỉ 49.14 tỉ 0.18 tỉ
2026-03-26 44.03 tỉ 25.32 tỉ 18.7 tỉ -35.21 tỉ
2026-03-25 31.32 tỉ 20.24 tỉ 11.08 tỉ 3.77 tỉ
2026-03-24 59.94 tỉ 16.65 tỉ 43.29 tỉ 5.42 tỉ
2026-03-23 110.67 tỉ 33.83 tỉ 76.84 tỉ 33.97 tỉ
2026-03-20 14.45 tỉ 81.23 tỉ -66.78 tỉ -4.97 tỉ
2026-03-19 16.4 tỉ 19.93 tỉ -3.53 tỉ -20.51 tỉ
2026-03-18 72.14 tỉ 57.18 tỉ 14.96 tỉ 24.74 tỉ
2026-03-17 8.25 tỉ 31.56 tỉ -23.32 tỉ 8.13 tỉ
2026-03-16 40.52 tỉ 38.38 tỉ 2.14 tỉ 7.62 tỉ
2026-03-13 26.97 tỉ 16.7 tỉ 10.27 tỉ 7.34 tỉ
2026-03-12 61.93 tỉ 42.9 tỉ 19.04 tỉ -34.73 tỉ
2026-03-11 67.9 tỉ 108.47 tỉ -40.57 tỉ -6.66 tỉ
2026-03-10 281.62 tỉ 202.03 tỉ 79.59 tỉ 4.93 tỉ
2026-03-09 2.43 tỉ 65.66 tỉ -63.23 tỉ 8.31 tỉ
2026-03-06 9.79 tỉ 67.71 tỉ -57.91 tỉ 1.04 tỉ
2026-03-05 7.2 tỉ 34.78 tỉ -27.58 tỉ -14.15 tỉ
2026-03-04 109.23 tỉ 48.22 tỉ 61.01 tỉ -39.84 tỉ
2026-03-03 33.39 tỉ 109.56 tỉ -76.17 tỉ -35.65 tỉ
2026-03-02 6.35 tỉ 114.98 tỉ -108.63 tỉ 12.16 tỉ
2026-02-27 57.41 tỉ 80.18 tỉ -22.76 tỉ -4.28 tỉ
2026-02-26 106.13 tỉ 112.5 tỉ -6.37 tỉ 35.69 tỉ
2026-02-25 30.97 tỉ 51.51 tỉ -20.54 tỉ 33.08 tỉ
2026-02-24 17.18 tỉ 73.92 tỉ -56.74 tỉ 0.84 tỉ
2026-02-23 20.1 tỉ 49.14 tỉ -29.04 tỉ 3.45 tỉ
2026-02-13 56.16 tỉ 36.53 tỉ 19.63 tỉ -6.72 tỉ
2026-02-12 21.92 tỉ 33.33 tỉ -11.42 tỉ 12.02 tỉ
2026-02-11 31.33 tỉ 52.18 tỉ -20.85 tỉ 37.47 tỉ
2026-02-10 26.1 tỉ 25.48 tỉ 0.63 tỉ 18.23 tỉ
2026-02-09 28.51 tỉ 12.05 tỉ 16.46 tỉ 23.6 tỉ
2026-02-06 86.92 tỉ 209.48 tỉ -122.55 tỉ 1.17 tỉ
2026-02-05 3.09 tỉ 94.01 tỉ -90.92 tỉ -14.14 tỉ
2026-02-04 78.04 tỉ 23.33 tỉ 54.71 tỉ 27.21 tỉ
2026-02-03 73.28 tỉ 64.66 tỉ 8.63 tỉ 74.12 tỉ
2026-02-02 82.36 tỉ 170.39 tỉ -88.03 tỉ 31.52 tỉ
2026-01-30 66.37 tỉ 92.98 tỉ -26.61 tỉ 8.74 tỉ
2026-01-29 85.6 tỉ 141.68 tỉ -56.08 tỉ -2.45 tỉ
2026-01-28 67.61 tỉ 143.15 tỉ -75.54 tỉ 1.65 tỉ
2026-01-27 75.72 tỉ 88.49 tỉ -12.78 tỉ 25.25 tỉ
2026-01-26 96.55 tỉ 133.41 tỉ -36.86 tỉ 35.18 tỉ
2026-01-23 25.06 tỉ 150.9 tỉ -125.84 tỉ 22.18 tỉ
2026-01-22 22.52 tỉ 174.07 tỉ -151.55 tỉ -4.65 tỉ
2026-01-21 49.62 tỉ 51.53 tỉ -1.91 tỉ -5.75 tỉ
2026-01-20 68.33 tỉ 144.93 tỉ -76.6 tỉ 13.44 tỉ
2026-01-19 139.21 tỉ 22.17 tỉ 117.04 tỉ 2.88 tỉ
2026-01-16 49.87 tỉ 100.55 tỉ -50.68 tỉ 1.96 tỉ
2026-01-15 21.89 tỉ 74.77 tỉ -52.87 tỉ 26.81 tỉ
2026-01-14 32.42 tỉ 154.8 tỉ -122.37 tỉ -4.83 tỉ
2026-01-13 53.82 tỉ 75.78 tỉ -21.96 tỉ -28.93 tỉ
2026-01-12 50.64 tỉ 158.5 tỉ -107.86 tỉ 0.51 tỉ
2026-01-09 178.15 tỉ 38.46 tỉ 139.69 tỉ -15.58 tỉ
2026-01-08 73.22 tỉ 66.03 tỉ 7.19 tỉ -21.19 tỉ
2026-01-07 51.83 tỉ 22.9 tỉ 28.93 tỉ -2.06 tỉ
2026-01-06 21.86 tỉ 26.35 tỉ -4.5 tỉ -3.8 tỉ
2026-01-05 23.13 tỉ 33.98 tỉ -10.85 tỉ 8.88 tỉ
2025-12-31 93.75 tỉ 21.01 tỉ 72.74 tỉ 0.55 tỉ
2025-12-30 19.15 tỉ 0.15 tỉ 18.99 tỉ -1.51 tỉ
2025-12-29 36.12 tỉ 39.01 tỉ -2.89 tỉ 41.63 tỉ
2025-12-26 40.58 tỉ 37.56 tỉ 3.02 tỉ -43.93 tỉ
2025-12-25 47.14 tỉ 17.57 tỉ 29.57 tỉ 9.17 tỉ
2025-12-24 44.34 tỉ 5.91 tỉ 38.43 tỉ 2.93 tỉ
2025-12-23 26.27 tỉ 43.71 tỉ -17.44 tỉ 3.48 tỉ
2025-12-22 49.83 tỉ 37.12 tỉ 12.71 tỉ -0.17 tỉ
2025-12-19 84.35 tỉ 49.53 tỉ 34.82 tỉ 2.09 tỉ
2025-12-18 39.47 tỉ 60.39 tỉ -20.92 tỉ 0.43 tỉ
2025-12-17 53.2 tỉ 134.32 tỉ -81.12 tỉ -2.4 tỉ
2025-12-16 166.84 tỉ 96.54 tỉ 70.31 tỉ -5.23 tỉ
2025-12-15 46.65 tỉ 40.37 tỉ 6.28 tỉ 17.94 tỉ
Khối ngoại giao dịch: Ngày