Tín hiệu MUA — chiến lược phát hiện cơ hội mua
Tín hiệu BÁN — chiến lược phát hiện rủi ro
Vol dị thường — khối lượng vượt ngưỡng EWMA
Delta dị thường tích cực — lực mua áp đảo bất thường
Delta dị thường tiêu cực — lực bán áp đảo bất thường
FP hấp thụ — bên mua hấp thụ lực bán (bullish)
FP cạn kiệt — lực mua cạn kiệt (bearish)
FP thất bại — nỗ lực bán/mua không thành công
OB signal — nến đặc biệt (tweezer, pinbar, engulfing...)
Rally chất lượng — mua thật, không phân phối
Rally phân phối — bán đối ứng, bẫy thanh khoản
↗
CVD cross — dòng tiền chuyển tích lũy hoặc phân phối
POC — mức giá giao dịch nhiều nhất (Volume Profile)
OB Zones — màu theo lực mua/bán
Rất đỏ — bán áp đảo (<40% mua)
Đỏ — bán nhỉnh (40–47%)
Vàng — cân bằng (47–53%)
Xanh — mua nhỉnh (53–60%)
Rất xanh — mua áp đảo (>60%)
★
Sao xanh — nghi GOM KÍN: retail bán nhưng tay to gom ròng
★
Sao đỏ — nghi PHÂN PHỐI: retail mua nhưng tay to xả ròng
Nhãn chữ trong zone = loại (Tight/Tích lũy/Sideway/Đáy V)
Phím tắt
Cần bàn phím ngoài. Chạm vào biểu đồ một lần trước khi dùng.
Công cụ
Esc
Huỷ thao tác đang kéo · bấm lần nữa: reset về mặc định
=
Zoom vùng nến — kéo chọn dải
Z
VP chọn vùng — Fixed Range VP (kéo A→B)
V
Chọn vùng nến — xem dòng tiền
H
Footprint Heatmap
T
Mở toàn màn hình
Lớp phủ
O
Vùng Order Block
I
So sánh VNINDEX
N
Trading Plan (khi có plan)
Khung thời gian
Biểu đồ phụ
D
Delta
F
Khối ngoại
P
Tự doanh
C
CMF
R
RSI
M
MFI
K
KDJ
S
StochRSI
A
MACD