Tín hiệu MUA — chiến lược phát hiện cơ hội mua
Tín hiệu BÁN — chiến lược phát hiện rủi ro
Vol dị thường — khối lượng vượt ngưỡng EWMA
Delta dị thường tích cực — lực mua áp đảo bất thường
Delta dị thường tiêu cực — lực bán áp đảo bất thường
FP hấp thụ — bên mua hấp thụ lực bán (bullish)
FP cạn kiệt — lực mua cạn kiệt (bearish)
FP thất bại — nỗ lực bán/mua không thành công
OB signal — nến đặc biệt (tweezer, pinbar, engulfing...)
Rally chất lượng — mua thật, không phân phối
Rally phân phối — bán đối ứng, bẫy thanh khoản
↗
CVD cross — dòng tiền chuyển tích lũy hoặc phân phối
POC — mức giá giao dịch nhiều nhất (Volume Profile)
OB Zones — vùng cung cầu
Tight — vùng nến co hẹp, chuẩn bị breakout
Tích lũy — vùng tích lũy, smart money gom hàng
Sideway — vùng đi ngang, chờ catalyst
Đáy V — swing low phục hồi mạnh